Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng khám" (1)

phòng khám
phát
Tiếng Anh Danh từclinic
Từ vựng của tôi
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded

swap_horiz Từ liên quan "phòng khám" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng khám" (2)

Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded